WinHSK

重申

HSK7-9v
0 · Lv.1
chóngshēn

nhắc lại

漢越 trùng thân

例句

Câu ví dụ
免费例句

他重申了会议的时间。

tā chóngshēn le huìyì de shíjiān.

HSK6

Anh ấy nhắc lại thời gian cuộc họp.

He reiterated the time of the meeting.

公司重申了员工的职责。

Gōngsī chóngshēn le yuángōng de zhízé.

HSK6

Công ty nhắc lại trách nhiệm của nhân viên.

The company reiterated the employees' responsibilities.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan