拼
重磅
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhòngbàng
nặng ký
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- heavyweight
- serious
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nặng ký
heavyweight
义项 ②v≈HSK7-9
nghiêm trọng
serious
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nặng ký
nặng ký
heavyweight
nghiêm trọng
serious