拼
重组
HSK7-9v 0 · Lv.1
chóngzǔ
tái hợp lại; tổ chức lại; tái cơ cấu; tái cấu trúc lại
漢越 trùng tổ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是指企业制定和控制的,将显著改变企业组织形式、经营范围或经营方式的计划实施行为
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tái hợp lại; tổ chức lại; tái cơ cấu; tái cấu trúc lại
是指企业制定和控制的,将显著改变企业组织形式、经营范围或经营方式的计划实施行为
免费例句
公司的战略方向需要重组。
Gōngsī de zhànlüè fāngxiàng xūyào chóngzǔ.
≈HSK6
Định hướng chiến lược của công ty cần được tổ chức lại.
The company's strategic direction needs to be restructured.
重组使团队更灵活。
Chóngzǔ shǐ tuánduì gèng línghuó.
≈HSK6
Tái cơ cấu khiến đội ngũ linh hoạt hơn.
The reorganization made the team more flexible.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分