WinHSK

重要

HSK3adj
0 · Lv.1
zhòngyào

quan trọng; trọng yếu

漢越 trọng yếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有重大的意义、作用和影响的
义项 adjHSK3

quan trọng; trọng yếu

具有重大的意义、作用和影响的

免费例句

我有一个重要的会议。

Wǒ yǒu yī gè zhòngyào de huìyì.

HSK2

Tôi có một cuộc họp quan trọng.

I have an important meeting.

这个决定非常重要。

zhè ge juédìng fēicháng zhòngyào.

HSK2

Quyết định này rất quan trọng.

This decision is very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。