拼
重重
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chóngchóng
trùng điệp; chồng chất; trùng trùng điệp điệp; tầng tầng lớp lớp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
困难重重,计划无法实施。
Kùnnán chóngchóng, jìhuà wúfǎ shíshī.
≈HSK5
Khó khăn chồng chất, kế hoạch không thể thực hiện.
There are numerous difficulties, so the plan cannot be implemented.
他面临重重压力。
tā miànlín chóngchóng yālì.
≈HSK6
Anh ấy đang đối mặt với vô vàn áp lực.
He is facing multiple layers of pressure.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分