WinHSK

重量

HSK5n
0 · Lv.1
zhòngliàng

trọng lượng

weight 总 重量 total weight 重量 相同 be equal in weight [ 相关词条 ] 重量单 [名] weight list/memo 重量吨 [名] (dead) weight ton 重量级 [名] [体育] heavyweight 重量鉴定书 [名] surveyor's report on weight 重量失认症 [名] [医学] baragnosis 重量证明书 [名] weight certificate

漢越 trọng lượng

例句

Câu ví dụ
免费例句

货物的重量超出了标准。

Huòwù de zhòngliàng chāochū le biāozhǔn.

HSK4

Trọng lượng hàng hóa vượt quá tiêu chuẩn.

The weight of the goods exceeds the standard.

这台设备的重量是多少?

Zhè tái shèbèi de zhòngliàng shì duōshao?

HSK5

Trọng lượng của thiết bị này là bao nhiêu?

What is the weight of this equipment?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。