WinHSK

野蛮

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yěmán

dã man; mọi rợ; không văn minh; không có văn hoá

cruel; barbarous; brutal 法西斯的 野蛮 行径 Fascist barbarism 野蛮 行为 brutal/inhuman behaviour 野蛮 屠杀 brutal massacre 野蛮 驾驶 harsh driving 野蛮 轰炸 bomb wantonly and inhumanly 野蛮 国家 barbarous state 野蛮 的侮辱/折磨 barbarous insult/torture 犯下 野蛮 暴行 commit barbarities/atrocities [ 相关词条 ] 野蛮劲儿 [名] ruthlessness

漢越 dã man

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不文明;没有开化
  2. 蛮横残暴
义项 adjHSK7-9

dã man; mọi rợ; không văn minh; không có văn hoá

不文明;没有开化

免费例句

这个人野蛮而粗俗。

Zhège rén yěmán ér cūsú.

HSK5

Người này dã man và thô lỗ.

This person is barbaric and vulgar.

他的行为很野蛮。

Tā de xíngwéi hěn yěmán.

HSK5

Hành vi của anh ấy rất dã man.

His behavior is very barbaric.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

ngang tàng; bạo ngược; hống hách

蛮横残暴

免费例句

他们的统治手段非常野蛮。

Tāmen de tǒngzhì shǒuduàn fēicháng yěmán.

HSK6

Phương thức cai trị của họ rất dã man.

Their ruling methods are very barbaric.

这种野蛮的行为令人发指。

Zhè zhǒng yěmán de xíngwéi lìng rén fàzhǐ.

HSK6

Hành vi dã man này thật đáng lên án.

This kind of barbaric behavior is outrageous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50