拼
野鸭
HSK6n 0 · Lv.1
yěyā
vịt hoang; vịt trời
mallard; wild duck 打 野鸭 hunt wild ducks
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
几只野鸭在湖心游弋。
Jǐ zhī yěyā zài húxīn yóuyì.
≈HSK5
Mấy con vịt trời đang bơi lội trong hồ.
A few wild ducks are swimming in the middle of the lake.
例如野鸭和天鹅,夜晚时总是弯曲着脖子,将脑袋夹在翅膀之间,身体漂浮在水面上睡觉。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分