拼
量杯
HSK4n 0 · Lv.1
liángbēi
cốc đong đo; cốc chia độ; cốc lường (dùng để đo thể tích của chất lỏng, có hình dạng giống như cái cốc, miệng nhỏ đáy lớn, thường được làm bằng thuỷ tinh, trên thân cốc có khắc độ để đo lường)
measuring glass; graduate
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 量液体体积的器具,形状像杯,口比底大, 多用玻璃制成,杯上有刻度
等级
义项 ①n≈HSK4
cốc đong đo; cốc chia độ; cốc lường (dùng để đo thể tích của chất lỏng, có hình dạng giống như cái cốc, miệng nhỏ đáy lớn, thường được làm bằng thuỷ tinh, trên thân cốc có khắc độ để đo lường)
量液体体积的器具,形状像杯,口比底大, 多用玻璃制成,杯上有刻度
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分