拼
量筒
HSK6n 0 · Lv.1
liángtǒng
ống đong đo; bình đong đo
graduated/volumetric/measuring cylinder; graduate
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 量液体体积的器具, 呈直筒形, 多用玻璃制成, 上面有刻度
等级
义项 ①n≈HSK6
ống đong đo; bình đong đo
量液体体积的器具, 呈直筒形, 多用玻璃制成, 上面有刻度
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分