WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
量词
HSK4
n
0 · Lv.1
liànɡcí
lượng từ
measure word; classifier [such as个,次,阵,etc]
漢越 lượng từ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
动量词
dòng liàng cí
HSK4
đo lường từ áp dụng chủ yếu cho động từ
名量词
míng liàng cí
HSK4
danh lượng từ
数量词
shù liàng cí
HSK4
lượng từ; số lượng từ; từ chỉ số lượng
复合量词
fù hé liàng cí
HSK7-9
số từ ghép; lượng từ ghép
查词
复习
真题
工具
我的