WinHSK

量词

HSK4n
0 · Lv.1
liànɡcí

lượng từ

measure word; classifier [such as个,次,阵,etc]

漢越 lượng từ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示人; 事物或动作行为单位的词; 常同数词一起使用
义项 nHSK4

lượng từ

表示人; 事物或动作行为单位的词; 常同数词一起使用

免费例句

中文里的量词很多。

Zhōngwén lǐ de liàngcí hěn duō.

HSK4

Lượng từ trong tiếng Trung rất nhiều.

There are many measure words in Chinese.

她学会了很多量词。

Tā xuéhuì le hěnduō liàngcí.

HSK5

Cô ấy đã học được nhiều lượng từ.

She has learned many measure words.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。