WinHSK

金币

HSK5n
0 · Lv.1
jīn

tiền vàng; bạc đồng

in gold 金币 流通券 gold certificate 金币 汇兑 gold exchange 金币 国 gold using country 金币 本位制 gold currency standard 金币 本位 gold coin/specie standard

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 金制的货币
义项 nHSK5

tiền vàng; bạc đồng

金制的货币

免费例句

时间比金币更宝贵。

Shíjiān bǐ jīnbì gèng bǎoguì.

HSK5

Thời gian quý giá hơn cả vàng.

Time is more precious than gold coins.

您对梦的解释其实同第一位智者是一样的,为什么他被惩罚了,而您却得到了金币呢?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan