WinHSK

金枝

HSK6n
0 · Lv.1
jīnzhī

kim chi ngọc diệp; cành vàng lá ngọc; tiểu thơ cành vàng lá ngọc.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 舊指皇族子孫, 也比喻出身高貴的或嬌弱的女子.
义项 nHSK6

kim chi ngọc diệp; cành vàng lá ngọc; tiểu thơ cành vàng lá ngọc.

舊指皇族子孫, 也比喻出身高貴的或嬌弱的女子.

免费例句

公主自然是金枝玉叶。

gōngzhǔ zìrán shì jīnzhī yùyè.

HSK6

Công chúa đương nhiên là cành vàng lá ngọc.

A princess is naturally of noble birth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50