拼
金砖
HSK6n 0 · Lv.1
jīnzhuān
gạch vàng
gold brick
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大型方砖的雅称。
- BRIC
等级
义项 ①n≈HSK6
gạch vàng
大型方砖的雅称。
义项 ②n≈HSK6
BRIC
BRIC
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gạch vàng
gold brick
gạch vàng
大型方砖的雅称。
BRIC
BRIC