WinHSK

金箍

HSK1n
0 · Lv.1
jīn

khăn vàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 金属制的箍
义项 nHSK1

khăn vàng

金属制的箍

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50