WinHSK

金箔

HSK1n
0 · Lv.1
jīn

lá vàng; giấy thếp vàng; giấy tráng kim; vàng quỳ

gold foil; gold leaf 金箔 验电器 gold-leaf electroscope 用 金箔 装饰画框 gild a picture frame with gold leaf

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用金子捶成的薄片或涂上金粉的纸片,用来包在佛像或器物等外面做装饰
义项 nHSK1

lá vàng; giấy thếp vàng; giấy tráng kim; vàng quỳ

用金子捶成的薄片或涂上金粉的纸片,用来包在佛像或器物等外面做装饰

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan