拼
金莲
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīnlián
gót vàng; gót sen; gót ngọc (chỉ bàn chân bó của phụ nữ Trung Quốc thời xưa)
lily feet [formerly, a laudatory term for women's bound feet] 参见:三寸 金莲
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分