拼
金菇
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngū
viết tắt cho 金針菇 | 金针菇
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abbr. for 金針菇|金针菇
- enoki mushroom
等级
义项 ①n≈HSK7-9
viết tắt cho 金針菇 | 金针菇
abbr. for 金針菇|金针菇
义项 ②n≈HSK7-9
nấm Enoki
enoki mushroom
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分