拼
金银
HSK4n 0 · Lv.1
jīnyín
vàng bạc; vàng và bạc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他对金银不感兴趣。
tā duì jīn yín bù gǎn xìng qù
≈HSK4
Anh ấy không hứng thú với vàng bạc.
He is not interested in gold and silver.
地下埋藏着大量的金银。
Dìxià máicáng zhe dàliàng de jīnyín.
≈HSK5
Dưới lòng đất chôn giấu nhiều vàng bạc.
A large amount of gold and silver is buried underground.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分