拼
鉴于
HSK7-9prep, conj 0 · Lv.1
jiànyú
dựa trên; xét thấy; thấy rằng; xét theo
漢越 giám vu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 引进某种看到或考虑到的情况作为行为的依据
- 用在因果复句前一分句开头,表示原因或依据
等级
义项 ①prep≈HSK7-9
dựa trên; xét thấy; thấy rằng; xét theo
引进某种看到或考虑到的情况作为行为的依据
免费例句
鉴于实际情况,项目推迟了。
Jiànyú shíjì qíngkuàng, xiàngmù tuīchí le.
≈HSK5
Dựa trên tình hình thực tế, dự án đã bị hoãn.
In view of the actual situation, the project has been postponed.
鉴于此,相关人员也在研究对鹦鹉螺进行进一步保护的方案。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②conj≈HSK7-9
vì; do
用在因果复句前一分句开头,表示原因或依据
免费例句
鉴于他迟到,会议推迟了。
jiàn yú tā chí dào, huì yì tuī chí le
≈HSK6
Vì anh ấy đến muộn, cuộc họp đã bị hoãn.
In view of his lateness, the meeting was postponed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分