拼
鉴于
HSK7-9prep, conj 0 · Lv.1
jiànyú
dựa trên; xét thấy; thấy rằng; xét theo
漢越 giám vu
例句
Câu ví dụ免费例句
鉴于实际情况,项目推迟了。
Jiànyú shíjì qíngkuàng, xiàngmù tuīchí le.
≈HSK5
Dựa trên tình hình thực tế, dự án đã bị hoãn.
In view of the actual situation, the project has been postponed.
鉴于此,相关人员也在研究对鹦鹉螺进行进一步保护的方案。
≈HSK6
鉴于他迟到,会议推迟了。
jiàn yú tā chí dào, huì yì tuī chí le
≈HSK6
Vì anh ấy đến muộn, cuộc họp đã bị hoãn.
In view of his lateness, the meeting was postponed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分