拼
鉴戒
HSK6v 0 · Lv.1
jiànjiè
rút kinh nghiệm; làm gương; điều răn; làm mẫu; rút bài học; giám giới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可以使人警惕的事情
等级
义项 ①v≈HSK6
rút kinh nghiệm; làm gương; điều răn; làm mẫu; rút bài học; giám giới
可以使人警惕的事情
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分