WinHSK

鉴证

HSK6v
0 · Lv.1
jiànzhèng

chứng thực; xác nhận; xác thực; xác minh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鉴定证实; 特指对合同的合法性; 真实性进行审查核实; 在我国是对合同的一种行政管理手段; 由业务主管部门和工商行政管理部门负责
义项 vHSK6

chứng thực; xác nhận; xác thực; xác minh

鉴定证实; 特指对合同的合法性; 真实性进行审查核实; 在我国是对合同的一种行政管理手段; 由业务主管部门和工商行政管理部门负责

免费例句

我们已经鉴证了所有的文件。

Wǒmen yǐjīng jiànzhèng le suǒyǒu de wénjiàn.

HSK6

Chúng tôi đã chứng thực tất cả các tài liệu.

We have verified all the documents.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan