WinHSK

鉴谅

HSK6v
0 · Lv.1
jiànliàng

xin tha thứ; xin thứ lỗi; xin lượng thứ

excuse/pardon/forgive me

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体察实情,给以谅解
义项 vHSK6

xin tha thứ; xin thứ lỗi; xin lượng thứ

体察实情,给以谅解

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan