WinHSK

针头

HSK4n
0 · Lv.1
zhēntóu

đầu kim

pinhead; syringe needle; needle head

漢越 châm đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安在注射器上,注射时扎入身体的针状金属管。
义项 nHSK4

đầu kim

安在注射器上,注射时扎入身体的针状金属管。

免费例句

护士换了一个新的针头。

hù shi huàn le yí gè xīn de zhēn tóu

HSK4

Y tá đã thay một đầu kim mới.

The nurse replaced it with a new needle.

请小心,不要碰到针头。

Qǐng xiǎoxīn, bùyào pèng dào zhēntóu.

HSK4

Hãy cẩn thận, đừng chạm vào đầu kim.

Please be careful not to touch the needle tip.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50