拼
注射针头
HSK6n 0 · Lv.1
zhùshèzhēntóu
Đầu kim tiêm
漢越
字解构
Phân tích chữ注zhùHSK3đổ; chích; chảy; rót vào; trút vào射shèHSK6bắn; sút; đá针zhēnHSK4kim; cây kim; kim khâu头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分