拼
针扎
HSK6v 0 · Lv.1
zhēnzhā
pincushion; châm chích; đâm thủng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
用针扎个眼儿。
yòng zhēn zhā gè yǎn r
≈HSK5
Dùng kim đâm thủng một lỗ.
Poke a hole with a needle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
pincushion; châm chích; đâm thủng
用针扎个眼儿。
yòng zhēn zhā gè yǎn r
Dùng kim đâm thủng một lỗ.
Poke a hole with a needle.