拼
钉梢
HSK7-9v 0 · Lv.1
dīngshāo
theo dõi; bám theo; bám đuôi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暗中跟在后面 (监视人的行动) 也作盯梢
- 紧跟着不放松
等级
义项 ①v≈HSK7-9
theo dõi; bám theo; bám đuôi
暗中跟在后面 (监视人的行动) 也作盯梢
义项 ②v≈HSK7-9
bám sát
紧跟着不放松
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分