WinHSK

钎子

HSK1n
0 · Lv.1
qiān

cái khoan; dụng cụ khoan đá; khoan đá chạy bằng không khí ép; choàng

hammer/rock drill

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在岩石上凿孔的工具,用六角、八角或圆形的钢棍制成, 有的头上有刃, 用压缩空气旋转的钎子当中是空的也叫炮钎
  2. choòng
义项 nHSK1

cái khoan; dụng cụ khoan đá; khoan đá chạy bằng không khí ép; choàng

在岩石上凿孔的工具,用六角、八角或圆形的钢棍制成, 有的头上有刃, 用压缩空气旋转的钎子当中是空的也叫炮钎

义项 nHSK1

choòng

choòng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan