拼
钓具
HSK6n 0 · Lv.1
diàojù
đồ đi câu; dụng cụ câu cá
fishing tackle; fishing gear
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
别忘了带上你的钓具。
bié wàng le dài shàng nǐ de diào jù
≈HSK5
Đừng quên mang theo dụng cụ câu cá của bạn.
Don't forget to bring your fishing gear.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分