拼
钓台
HSK6n 0 · Lv.1
diàotái
chỗ câu cá; bệ câu cá; điếu đài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为钓鱼而设在水边的台子
等级
义项 ①n≈HSK6
chỗ câu cá; bệ câu cá; điếu đài
为钓鱼而设在水边的台子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỗ câu cá; bệ câu cá; điếu đài
chỗ câu cá; bệ câu cá; điếu đài
为钓鱼而设在水边的台子