拼
钝角
HSK7-9n 0 · Lv.1
dùnjiǎo
góc tù; góc tà
obtuse/blunt angle 钝角 三角形 triangle with one obtuse angle; obtuse triangle
漢越
字解构
Phân tích chữ钝dùnHSK7-9cùn; nhụt; không bén角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分