WinHSK

钝角

HSK7-9n
0 · Lv.1
dùnjiǎo

góc tù; góc tà

obtuse/blunt angle 钝角 三角形 triangle with one obtuse angle; obtuse triangle

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan