拼
钟头
HSK6n 0 · Lv.1
zhōngtóu
giờ; tiếng đồng hồ
hour 三个半 钟头 three and a half hours; three hours and a half
漢越 chung đầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小时; 60分钟
等级
义项 ①n≈HSK6
giờ; tiếng đồng hồ
小时; 60分钟
免费例句
他们等了大约两个钟头。
Tāmen děng le dàyuē liǎng ge zhōngtóu.
≈HSK4
Họ đợi khoảng hai tiếng đồng hồ.
They waited for about two hours.
他每天锻炼一个钟头。
Tā měitiān duànliàn yī gè zhōngtóu.
≈HSK4
Anh ấy tập thể dục một giờ mỗi ngày.
He exercises for an hour every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分