WinHSK

钟头

HSK6n
0 · Lv.1
zhōngtóu

giờ; tiếng đồng hồ

hour 三个半 钟头 three and a half hours; three hours and a half

漢越 chung đầu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan