WinHSK

钟爱

HSK1v
0 · Lv.1
zhōngài

yêu quý; yêu tha thiết

love fondly; cherish

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种车比较受女性钟爱。

zhè zhǒng chē bǐ jiào shòu nǚ xìng zhōng ài

HSK6

Kiểu xe này rất được lòng phái nữ.

This type of car is quite popular among women.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan