WinHSK

钢铁

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
gāngtiě

sắt thép; gang thép

iron [ 相关词条 ] 钢铁厂 [名] steel mill/plant; steelworks; iron and steel works/plant 钢铁工人 [名] steelworker 钢铁工业 [名] steel industry; iron and steel industry 钢铁公司 [名] iron and steel company

漢越 cương thiết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钢和铁的合称,有时专指钢
  2. 比喻稳固、坚强
义项 nHSK7-9

sắt thép; gang thép

钢和铁的合称,有时专指钢

免费例句

这个工厂生产钢铁。

zhè ge gōng chǎng shēng chǎn gāng tiě

HSK4

Nhà máy này sản xuất sắt thép.

This factory produces steel.

钢铁用于建造房屋。

gāng tiě yòng yú jiàn zào fáng wū

HSK4

Gang thép được dùng để xây nhà.

Steel is used to build houses.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

kiên cường

比喻稳固、坚强

免费例句

她的意志像钢铁一样坚强。

tā de yì zhì xiàng gāng tiě yí yàng jiān qiáng

HSK5

Ý chí của cô ấy rất kiên cường.

Her will is as strong as steel.

钢铁般的信念支撑着他。

Gāngtiě bān de xìnniàn zhīchēng zhe tā.

HSK5

Niềm tin kiên cường nâng đỡ anh ấy.

An iron faith sustains him.