拼
钥匙
HSK4n 0 · Lv.1
yàoshi
chìa; chìa khoá
漢越 thược thi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开锁时的东西,有的锁用了它才能锁上
等级
义项 ①n≈HSK4
chìa; chìa khoá
开锁时的东西,有的锁用了它才能锁上
免费例句
呦,我的钥匙找到了!
Yō, wǒ de yàoshi zhǎodào le!
≈HSK2
A, tôi đã tìm thấy chìa khóa rồi!
Oh, I found my keys!
我今天忘记带钥匙了。
Wǒ jīntiān wàngjì dài yàoshi le.
≈HSK3
Hôm nay tôi quên mang theo chìa khóa.
I forgot to bring my keys today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分