WinHSK

钥匙

HSK4n
0 · Lv.1
yàoshi

chìa; chìa khoá

漢越 thược thi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开锁时的东西,有的锁用了它才能锁上
义项 nHSK4

chìa; chìa khoá

开锁时的东西,有的锁用了它才能锁上

免费例句

呦,我的钥匙找到了!

Yō, wǒ de yàoshi zhǎodào le!

HSK2

A, tôi đã tìm thấy chìa khóa rồi!

Oh, I found my keys!

我今天忘记带钥匙了。

Wǒ jīntiān wàngjì dài yàoshi le.

HSK3

Hôm nay tôi quên mang theo chìa khóa.

I forgot to bring my keys today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。