WinHSK

钦仰

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīnyǎng

khâm phục và ngưỡng mộ; khâm ngưỡng

revere; venerate; esteem; respect and admire 充满 钦仰 之情 be filled with veneration (for) 钦仰 某人的人品和才学 feel reverence for sb's fine conduct and outstanding talent

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan