拼
钦羡
HSK7-9v 0 · Lv.1
qīnxiàn
để chiêm ngưỡng
respect and admire 投以 钦羡 的目光 cast sb an admiring look; give sb admiring glances 钦羡 不已 have enormous respect and admiration (for)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to admire
- to hold in high esteem
等级
义项 ①v≈HSK7-9
để chiêm ngưỡng
to admire
义项 ②v≈HSK7-9
giữ lòng tự trọng cao
to hold in high esteem
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分