拼
钩针
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōuzhēn
kim móc; kim đan
crochet hook
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (钩针儿) 编织花边等用的带钩的针也作勾针
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kim móc; kim đan
(钩针儿) 编织花边等用的带钩的针也作勾针
免费例句
妈妈用钩针钩织围巾。
mā ma yòng gōu zhēn gōu zhī wéi jīn
≈HSK5
Mẹ dùng kim đan khăn quàng cổ.
Mom is crocheting a scarf with a crochet hook.
钩针能钩出多种图案。
gōu zhēn néng gōu chū duō zhǒng tú àn
≈HSK5
Móc có thể tạo ra nhiều mẫu khác nhau.
A crochet hook can create various patterns.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分