拼
钱塘
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
qiántáng
Tiền Đường (tên cũ của sông Tiền Đường, Trung Quốc)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
钱塘江的潮汐是一个奇观。
qián táng jiāng de cháo xī shì yí gè qí guān
≈HSK6
Thủy triều của sông Tiền Đường là một hiện tượng lạ.
The tidal bore of the Qiantang River is a spectacle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分