WinHSK

钱嫂

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiánsǎo

Người con gái mê tiền; Tiền tẩu; Chị Tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钱嫂是一个常用的称呼,通常指代一个女性,可能是与钱有关的角色或身份。
义项 nHSK7-9

Người con gái mê tiền; Tiền tẩu; Chị Tiền

钱嫂是一个常用的称呼,通常指代一个女性,可能是与钱有关的角色或身份。

免费例句

她真是个财迷,开口闭口都是钱。

Tā zhēnshi ge cáimí, kāikǒu bìkǒu dōu shì qián.

HSK4

Cô ta đúng là một kẻ mê tiền, mở miệng ra là nói đến tiền.

She's such a money-grubber; all she talks about is money.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan