拼
钳子
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiánzi
kìm; cái kìm; cái kềm
pincers; pliers; forceps; tongs
漢越 kiềm tử
例句
Câu ví dụ免费例句
这把钳子很大。
Zhè bǎ qiánzi hěn dà.
≈HSK5
Cái kìm này rất to.
This pair of pliers is very big.
工人用钳子剪断了电线。
Gōngrén yòng qiánzi jiǎnduàn le diànxiàn.
≈HSK5
Công nhân dùng kìm cắt đứt dây điện.
The worker cut the wire with pliers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分