拼
钳工
HSK1n 0 · Lv.1
qiánɡōnɡ
công việc của thợ nguội
fitter
漢越 kiềm công
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以锉、钻、铰刀、老虎钳等手工工具为主进行机器的装配和零件、部件修整工作的工种; 做这种工作的工人
等级
义项 ①n≈HSK1
công việc của thợ nguội
以锉、钻、铰刀、老虎钳等手工工具为主进行机器的装配和零件、部件修整工作的工种; 做这种工作的工人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分