WinHSK

钵子

HSK1n
0 · Lv.1

chén; bát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钵1陶制的器具,像盆而较小,用来盛饭等
义项 nHSK1

chén; bát

钵1陶制的器具,像盆而较小,用来盛饭等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan