WinHSK

钵盂

HSK1n
0 · Lv.1

chén ăn của sư; bình bát

alms bowl (of a Buddhist monk)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代和尚用的饭碗,底平,口略小,形稍扁
义项 nHSK1

chén ăn của sư; bình bát

古代和尚用的饭碗,底平,口略小,形稍扁

免费例句

和尚的钵盂很干净。

Héshang de bōyú hěn gānjìng.

HSK6

Bình bát của nhà sư rất sạch.

The monk's alms bowl is very clean.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan