WinHSK

钻劲

HSK6v
0 · Lv.1
zuànjìn

chuyên cần nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钻研的劲头儿
义项 vHSK6

chuyên cần nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu

钻研的劲头儿

免费例句

他在科研上很有钻劲。

tā zài kēyán shàng hěn yǒu zuānjìn.

HSK6

Anh ấy rất chuyên cần trong nghiên cứu khoa học.

He has great perseverance in scientific research.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan