WinHSK

钻戒

HSK6n
0 · Lv.1
zuànjiè

nhẫn kim cương

diamond ring

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 镶钻石的戒指
义项 nHSK6

nhẫn kim cương

镶钻石的戒指

免费例句

他送给我一个钻戒。

Tā sòng gěi wǒ yī gè zuànjiè.

HSK5

Anh ấy tặng tôi một chiếc nhẫn kim cương.

He gave me a diamond ring.

他送给她一枚钻戒。

Tā sòng gěi tā yī méi zuànjiè.

HSK5

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn kim cương.

He gave her a diamond ring.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan